lob jam

/lɑb ʤæm/
Danh từ
  1. (Bóng rổ, hiếm gặp) Từ đồng nghĩa với alley oop.
    (basketball, rare) Synonym of alley oop.
    Từ đồng nghĩa:alley oop
🎬 Nghe “lob jam” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish